thu tuc xac lap di chuc bang loi noi 3

Thủ tục xác lập di chúc bằng lời nói bao gồm những gì? 

Theo luật pháp, di chúc có thể được hợp lệ khi được để lại bằng lời nói của người đã khuất. Tuy nhiên, điều kiện cần để di chúc bằng lời nói có hiệu lực là phải tuân theo các quy định của pháp luật. Hãy cùng Global Vietnam Lawyers tìm hiểu về các thủ tục xác lập di chúc bằng lời nói trong bài viết dưới đây. 

I. Di chúc được quy định như thế nào? 

Luật Dân sự năm 2015 quy định về di chúc tại Điều 624 như sau:

Di chúc là cách để người dân thể hiện ý chí của mình khi muốn chuyển giao tài sản cho người khác sau khi qua đời. Đơn giản mà nói, di chúc là sự lựa chọn cuối cùng về việc phân chia tài sản của người đã mất, là mong muốn và nguyện vọng để chia sẻ tài sản cho người thân yêu.

Luật cũng quy định rõ ràng những quyền hạn của người lập di chúc, bao gồm:

  • Chỉ định người thừa kế để thừa hưởng tài sản của mình
  • Phân chia tài sản cho từng người thừa kế
  • Dành một phần tài sản để tặng cho các hoạt động tôn giáo hoặc thờ cúng
  • Giao nghĩa vụ cho người thừa kế
  • Chỉ định người được giao trách nhiệm giữ di chúc, quản lý tài sản và phân chia tài sản cho người thừa kế.
Thủ tục xác lập di chúc bằng lời nói bao gồm những gì?
Thủ tục xác lập di chúc bằng lời nói bao gồm những gì?

II. Di chúc bằng lời nói có được pháp luật công nhận hay không? 

Theo Điều 627 của Bộ luật dân sự năm 2015, hình thức di chúc được quy định như sau:

Di chúc phải được lập thành văn bản. Trong trường hợp không thể lập được di chúc bằng văn bản, có thể lập di chúc miệng. Luật pháp thừa nhận hai hình thức di chúc là văn bản hoặc di chúc miệng, còn được gọi là di chúc bằng lời nói. 

Tuy nhiên, khi lập di chúc miệng, cần lưu ý những điều sau:

Theo Điều 629 của Bộ luật dân sự năm 2015, di chúc miệng chỉ được thừa nhận trong trường hợp người lập di chúc đang bị đe dọa tính mạng và không thể lập di chúc bằng văn bản. Sau 03 tháng kể từ thời điểm lập di chúc miệng, nếu người lập di chúc vẫn còn sống và minh mẫn, sáng suốt, di chúc miệng sẽ tự động bị hủy bỏ.

Khoản 5 của Điều 630 Bộ luật dân sự năm 2015 quy định rằng di chúc miệng được coi là hợp pháp khi đáp ứng các điều kiện sau:

  • Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt và không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép khi lập di chúc.
  • Nội dung của di chúc không vi phạm các điều cấm của luật và không trái với đạo đức xã hội.
  • Hình thức di chúc không vi phạm quy định của luật.

Di chúc miệng được coi là hợp pháp khi người lập di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng trước mặt ít nhất hai người làm chứng và ngay sau đó, người làm chứng ghi chép lại và cùng ký tên hoặc điểm chỉ. Trong vòng 05 ngày làm việc từ ngày người lập di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng.

Thủ tục xác lập di chúc bằng lời nói bao gồm những gì? 
Thủ tục xác lập di chúc bằng lời nói bao gồm những gì?

Xem thêm: Hòa giải và xử lý tranh chấp các vụ việc dân sự

III. Thủ tục xác lập di chúc bằng lời nói bao gồm những gì? 

Theo quy định của Điều 631 trong Bộ luật dân sự năm 2015, di chúc phải bao gồm các thông tin sau:

  • Ngày, tháng, năm lập di chúc
  • Họ tên và địa chỉ của người lập di chúc
  • Họ tên của người được hưởng di sản, cùng với tên cơ quan hoặc tổ chức mà họ đại diện
  • Di sản để lại và địa điểm nơi có di sản đó
  • Ngoài những nội dung trên, di chúc còn có thể chứa các thông tin khác.

Nếu di chúc có nhiều trang, mỗi trang phải được đánh số thứ tự và ký tên hoặc đóng dấu của người lập di chúc. Đồng thời, di chúc không được viết tắt hay sử dụng các ký hiệu. Trong trường hợp di chúc bị tẩy xóa hoặc sửa đổi, người lập di chúc hoặc người làm chứng di chúc phải ký tên bên cạnh chỗ tẩy xóa hoặc sửa đổi đó.

Thủ tục xác lập di chúc bằng lời nói bao gồm những gì? 
Thủ tục xác lập di chúc bằng lời nói bao gồm những gì?

IV. Khi nào di chúc bằng lời nói bắt đầu có hiệu lực pháp luật 

Theo quy định tại Điều 643 của Bộ luật dân sự năm 2015, hiệu lực của di chúc được quy định như sau:

Di chúc sẽ có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp sau đây, di chúc sẽ không có hiệu lực hoặc chỉ có hiệu lực một phần:

  • Người thừa kế theo di chúc đã qua đời trước hoặc cùng thời điểm với người lập di chúc.
  • Cơ quan hoặc tổ chức được chỉ định làm người thừa kế không còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế.
  • Trong trường hợp có nhiều người thừa kế theo di chúc và một trong số họ đã qua đời hoặc cùng thời điểm với người lập di chúc, và một trong các cơ quan hoặc tổ chức được chỉ định làm người thừa kế không còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế, thì chỉ phần di chúc liên quan đến cá nhân hoặc cơ quan, tổ chức này sẽ không có hiệu lực.

Ngoài ra, nếu di chúc không có hiệu lực, thì di sản sẽ được để lại cho người thừa kế không còn vào thời điểm mở thừa kế. Trong trường hợp di chúc chỉ để lại một phần di sản cho người thừa kế, thì phần di chúc đó vẫn sẽ có hiệu lực.

Nếu trong di chúc có những phần không hợp pháp nhưng không ảnh hưởng đến hiệu lực của các phần khác, thì chỉ phần đó sẽ không có hiệu lực.

Cuối cùng, nếu một người để lại nhiều bản di chúc cho cùng một tài sản, thì chỉ bản di chúc cuối cùng có hiệu lực.

Thủ tục xác lập di chúc bằng lời nói bao gồm những gì? 
Thủ tục xác lập di chúc bằng lời nói bao gồm những gì?

V. Kết luận 

Trong quá trình thực hiện thủ tục xác lập di chúc bằng lời nói, quan trọng nhất là đảm bảo tính pháp lý và rõ ràng của mọi thông tin. Việc này bao gồm việc xác định một cách chi tiết danh sách tài sản và người thừa kế, đồng thời nêu rõ ý định và mong muốn của người lập di chúc đối với việc quản lý và phân phối tài sản.

Để nhận tư vấn chi tiết về thủ tục xác lập di chúc bằng văn bản hoặc lời nói quý khách vui lòng liên hệ đến số hotline 028 3622 3555 hoặc gửi yêu cầu tư vấn đến địa chỉ email info@gvlawyers.com.vn.

Xem thêm:

Thủ tục kết hôn với người nước ngoài

Thủ tục ly hôn với người nước ngoài

 

Rate this post
Scroll to Top