Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu đã chuyển sang giai đoạn chính thức từ ngày 01/01/2026. Quy định này tác động trực tiếp đến hàng hóa có cường độ phát thải cao nhập khẩu vào EU và gián tiếp tạo thêm nghĩa vụ dữ liệu, chi phí và trách nhiệm hợp đồng cho nhà sản xuất tại Việt Nam. Vấn đề CBAM EU ảnh hưởng xuất khẩu Việt Nam không chỉ liên quan đến việc kiểm kê khí nhà kính. Doanh nghiệp còn phải rà soát mã hàng, phương pháp tính phát thải, cơ chế cung cấp dữ liệu và phân bổ chi phí carbon với đối tác EU.
Chuẩn bị chậm có thể khiến doanh nghiệp mất đơn hàng, giảm biên lợi nhuận hoặc gặp tranh chấp khi dữ liệu phát thải không đáp ứng yêu cầu. Ngược lại, tuân thủ sớm giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng xanh. Hãy cùng xem qua bài viết tham khảo sau đây.
CBAM là gì?
CBAM là tên viết tắt của Carbon Border Adjustment Mechanism, được hiểu là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU. Mục tiêu của CBAM là đặt mức giá phù hợp đối với lượng carbon phát sinh trong quá trình sản xuất một số hàng hóa nhập khẩu vào EU. Cơ chế này đồng thời hạn chế tình trạng “rò rỉ carbon”, khi hoạt động sản xuất phát thải cao được dịch chuyển ra ngoài EU để tránh chi phí môi trường.
CBAM được thiết lập theo Quy định (EU) 2023/956. Giai đoạn chuyển tiếp diễn ra từ ngày 01/10/2023 đến hết ngày 31/12/2025, chủ yếu tập trung vào nghĩa vụ báo cáo. Giai đoạn chính thức bắt đầu từ ngày 01/01/2026 và gắn với nghĩa vụ tài chính thông qua chứng chỉ CBAM.
Về bản chất, CBAM không phải mức thuế nhập khẩu áp dụng đồng đều theo giá trị hàng hóa. Nghĩa vụ tài chính phụ thuộc vào lượng phát thải tích hợp trong sản phẩm, giá carbon tương ứng và một số khoản điều chỉnh theo quy định EU.

Những mặt hàng nào của Việt Nam thuộc phạm vi CBAM?
Trong giai đoạn áp dụng ban đầu, CBAM tập trung vào sáu nhóm ngành có cường độ phát thải lớn, gồm:
- Sắt và thép, bao gồm một số sản phẩm đầu vào và sản phẩm hạ nguồn.
- Nhôm và một số sản phẩm được sản xuất từ nhôm.
- Xi măng và các sản phẩm thuộc mã hàng được quy định.
- Phân bón, bao gồm một số nguyên liệu liên quan.
- Điện năng.
- Hydro.
Danh mục chính xác được xác định theo mã hàng hóa trong hệ thống Combined Nomenclature – CN của EU, không chỉ dựa trên tên ngành hoặc tên thương mại. CBAM cũng có thể bao gồm một số tiền chất và sản phẩm hạ nguồn thuộc các nhóm trên. Do đó, doanh nghiệp không nên kết luận rằng sản phẩm của mình nằm ngoài CBAM chỉ vì không trực tiếp sản xuất thép, nhôm hoặc xi măng. Một sản phẩm gia công từ nguyên liệu thuộc phạm vi điều chỉnh vẫn có thể liên quan đến nghĩa vụ CBAM.
Bước đầu tiên cần thực hiện là đối chiếu mã HS của Việt Nam với mã CN được EU sử dụng. Việc phân loại sai mã hàng có thể dẫn đến báo giá không chính xác, thiếu dữ liệu phát thải hoặc gián đoạn thủ tục nhập khẩu tại EU.
Ai chịu trách nhiệm pháp lý theo CBAM?
Về mặt pháp lý, chủ thể trực tiếp thực hiện nghĩa vụ CBAM thường là nhà nhập khẩu được ủy quyền tại EU hoặc đại diện hải quan gián tiếp đáp ứng điều kiện theo quy định. Từ năm 2026, nhà nhập khẩu thuộc diện điều chỉnh phải có tư cách “người khai báo CBAM được ủy quyền” để nhập khẩu hàng hóa CBAM vào EU. Hồ sơ xin cấp tư cách được thực hiện thông qua Hệ thống đăng ký CBAM và được cơ quan có thẩm quyền của quốc gia thành viên xem xét.
Nhà sản xuất hoặc doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam không trực tiếp mua và giao nộp chứng chỉ CBAM trong mô hình giao dịch thông thường. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải cung cấp dữ liệu để nhà nhập khẩu hoàn thành nghĩa vụ của họ.
Trách nhiệm pháp lý nằm tại EU nhưng áp lực tuân thủ sẽ được chuyển ngược về nhà sản xuất Việt Nam thông qua hợp đồng thương mại. Nhà nhập khẩu có thể yêu cầu doanh nghiệp:
- Cung cấp dữ liệu phát thải theo phương pháp của EU.
- Cho phép kiểm tra, xác minh hoặc đánh giá tại cơ sở sản xuất.
- Cam kết tính chính xác của số liệu và hồ sơ nguồn.
- Bồi hoàn chi phí phát sinh do dữ liệu sai hoặc cung cấp chậm.
- Điều chỉnh giá bán theo nghĩa vụ chứng chỉ CBAM.
- Duy trì hồ sơ trong thời hạn được hai bên thống nhất.
Vì vậy, doanh nghiệp cần xem CBAM là vấn đề kết hợp giữa môi trường, thương mại quốc tế, hợp đồng và quản trị tuân thủ.
Ngưỡng 50 tấn được áp dụng như thế nào?
Sau quá trình đơn giản hóa quy định, EU áp dụng ngưỡng khối lượng hàng năm là 50 tấn hàng hóa CBAM đối với mỗi nhà nhập khẩu. Nhà nhập khẩu hàng hóa CBAM dưới ngưỡng này nhìn chung không phải xin tư cách người khai báo CBAM được ủy quyền. Tuy nhiên, ngoại lệ được áp dụng đối với điện và hydro, vì nhà nhập khẩu hai nhóm hàng này vẫn phải đáp ứng yêu cầu ủy quyền.
Ngưỡng 50 tấn không đồng nghĩa doanh nghiệp Việt Nam được miễn hoàn toàn yêu cầu dữ liệu. Nhà nhập khẩu vẫn có thể yêu cầu thông tin phát thải để theo dõi tổng khối lượng, quản trị rủi ro hoặc chuẩn bị khi vượt ngưỡng.
Một doanh nghiệp Việt Nam cũng có thể cung cấp hàng cho nhiều nhà nhập khẩu EU khác nhau. Khi đó, tình trạng áp dụng CBAM cần được xem xét theo từng bên nhập khẩu, khối lượng giao dịch và cơ cấu mã hàng.

Mốc thời gian CBAM doanh nghiệp cần lưu ý
Giai đoạn chính thức đã bắt đầu từ ngày 01/01/2026. Tuy nhiên, nghĩa vụ mua và giao nộp chứng chỉ được triển khai theo lộ trình cụ thể.
Đối với lượng hàng nhập khẩu trong năm 2026:
- Ngày 30/09/2027 là thời hạn đầu tiên để người khai báo CBAM nộp tờ khai hằng năm.
- Cùng thời hạn này, người khai báo phải giao nộp số lượng chứng chỉ tương ứng với phát thải đã khai báo.
- Hoạt động bán chứng chỉ CBAM dự kiến bắt đầu từ ngày 01/02/2027.
- Giá chứng chỉ dành cho hàng nhập khẩu năm 2026 được xác định theo mức giá đấu giá EU ETS trung bình từng quý.
- Từ năm 2027, giá chứng chỉ CBAM được tính theo mức trung bình hằng tuần.
Như vậy, doanh nghiệp xuất khẩu không nên hiểu rằng chưa phải mua chứng chỉ trong năm 2026 thì chưa phát sinh chi phí. Lượng phát thải của hàng nhập khẩu năm 2026 chính là cơ sở xác định nghĩa vụ tài chính phải thực hiện trong năm 2027. Các hợp đồng ký từ năm 2026 cần quy định rõ bên chịu chi phí, cơ chế tạm tính và phương pháp quyết toán sau khi giá chứng chỉ được công bố.
CBAM EU ảnh hưởng xuất khẩu Việt Nam như thế nào?
Gia tăng chi phí khi xuất khẩu sang EU
Chi phí CBAM trước hết do nhà nhập khẩu EU thực hiện. Tuy nhiên, khoản chi này có thể được chuyển vào giá mua hàng, phí tuân thủ hoặc điều kiện đàm phán. Hàng hóa có cường độ phát thải cao sẽ chịu bất lợi lớn hơn hàng hóa cùng loại được sản xuất bằng công nghệ sạch. Điều này có thể khiến doanh nghiệp Việt Nam phải giảm giá bán hoặc chia sẻ chi phí chứng chỉ với khách hàng.
CBAM làm thay đổi cách hình thành giá trong hợp đồng xuất khẩu. Giá sản phẩm không còn chỉ phụ thuộc vào nguyên liệu, nhân công, vận chuyển và thuế quan, mà còn phụ thuộc vào “chi phí carbon tích hợp”.
Tăng yêu cầu về dữ liệu và hồ sơ sản xuất
Nhà nhập khẩu cần dữ liệu liên quan đến nguyên liệu, nhiên liệu, điện năng, công nghệ, sản lượng và phát thải của cơ sở sản xuất. Đối với hàng hóa phức tạp, dữ liệu có thể phải bao gồm cả lượng phát thải gắn với nguyên liệu đầu vào. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp quản lý thông tin từ nhà cung cấp thay vì chỉ theo dõi hoạt động bên trong nhà máy.
Nếu không cung cấp được số liệu thực tế phù hợp, nhà nhập khẩu có thể phải sử dụng giá trị mặc định. Giá trị này thường không phản ánh đúng nỗ lực giảm phát thải của từng doanh nghiệp và có thể làm tăng nghĩa vụ chứng chỉ.

Tác động đến hợp đồng thương mại
CBAM có thể làm phát sinh tranh chấp về chất lượng dữ liệu, thời hạn cung cấp thông tin và trách nhiệm chi trả. Một hợp đồng chỉ quy định giá FOB, CIF hoặc DDP theo thông lệ cũ có thể chưa đủ để xử lý chi phí CBAM. Điều kiện Incoterms cũng không tự động giải quyết toàn bộ trách nhiệm liên quan đến chứng chỉ và dữ liệu phát thải.
Doanh nghiệp nên bổ sung điều khoản riêng về:
- Chủ thể thực hiện thủ tục CBAM.
- Bộ dữ liệu phải cung cấp.
- Tiêu chuẩn tính toán và xác minh.
- Phân bổ chi phí chứng chỉ.
- Quyền kiểm tra, đánh giá cơ sở.
- Bảo mật dữ liệu công nghệ.
- Cơ chế điều chỉnh giá.
- Trách nhiệm khi dữ liệu không chính xác.
- Luật áp dụng và phương thức giải quyết tranh chấp.
Tác động đến năng lực cạnh tranh
Doanh nghiệp sử dụng nhiều nhiên liệu hóa thạch hoặc điện có hệ số phát thải cao có thể chịu bất lợi khi cạnh tranh tại EU. Ngược lại, doanh nghiệp kiểm soát tốt phát thải có thể sử dụng dữ liệu carbon như một lợi thế thương mại. Hồ sơ minh bạch giúp khách hàng dự báo chi phí, giảm rủi ro và ưu tiên ký hợp đồng dài hạn.
Bộ Công Thương nhận định CBAM vừa tạo áp lực ngắn hạn, vừa thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng và thích ứng với các tiêu chuẩn xanh.
Tác động đến doanh nghiệp ngoài sáu ngành ban đầu
Dệt may, da giày, điện tử, đồ gỗ và nhiều ngành xuất khẩu lớn của Việt Nam chưa nhất thiết thuộc phạm vi CBAM hiện hành chỉ vì thuộc các lĩnh vực này. Tuy nhiên, các doanh nghiệp có thể chịu ảnh hưởng gián tiếp khi sử dụng thép, nhôm hoặc nguyên liệu thuộc CBAM. Khách hàng EU cũng ngày càng yêu cầu dữ liệu phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Do đó, doanh nghiệp ngoài phạm vi CBAM vẫn nên xây dựng năng lực đo lường và quản lý carbon. Đây là bước chuẩn bị cần thiết trước khả năng mở rộng phạm vi chính sách hoặc yêu cầu tự nguyện từ đối tác.
CBAM và nghĩa vụ kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam có giống nhau không?
CBAM và nghĩa vụ kiểm kê khí nhà kính của Việt Nam có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn giống nhau. Luật Bảo vệ môi trường quy định các cơ sở thuộc danh mục phải tổ chức kiểm kê, xây dựng cơ sở dữ liệu và triển khai kế hoạch giảm nhẹ phát thải. Khung pháp lý được cụ thể hóa tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP.
Danh mục lĩnh vực và cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính hiện được cập nhật tại Quyết định 13/2024/QĐ-TTg. Tuy nhiên, việc đã hoàn thành kiểm kê theo pháp luật Việt Nam không đương nhiên đồng nghĩa dữ liệu đáp ứng CBAM. Hai hệ thống có thể khác nhau về phạm vi nguồn phát thải, ranh giới cơ sở, kỳ báo cáo, cách phân bổ phát thải cho sản phẩm và yêu cầu xác minh.
Doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế dữ liệu có khả năng phục vụ đồng thời:
- Nghĩa vụ kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam.
- Báo cáo và cung cấp dữ liệu theo CBAM.
- Yêu cầu ESG của tập đoàn hoặc khách hàng.
- Báo cáo bền vững và quản trị chuỗi cung ứng.
- Các dự án giảm phát thải hoặc tín chỉ carbon.
CBAM EU ảnh hưởng xuất khẩu Việt Nam từ năm 2026 thông qua chi phí carbon, yêu cầu dữ liệu và sự thay đổi trong quan hệ hợp đồng với nhà nhập khẩu EU. Dù nghĩa vụ khai báo chính thức thuộc về chủ thể tại EU, doanh nghiệp Việt Nam vẫn giữ vai trò quyết định trong việc cung cấp dữ liệu phát thải. Doanh nghiệp cần sớm rà soát mã hàng, xây dựng hệ thống dữ liệu, dự báo chi phí và điều chỉnh hợp đồng. Việc chuẩn bị chủ động không chỉ giúp duy trì thị trường EU mà còn tạo nền tảng cho sản xuất xanh và phát triển bền vững.

Để đánh giá phạm vi áp dụng và xây dựng phương án pháp lý phù hợp, doanh nghiệp có thể liên hệ GV Lawyers để được tư vấn về CBAM, hợp đồng xuất khẩu và quản trị tuân thủ trong giao dịch xuyên biên giới.


