Luat xay dung 4

Những điểm mới đáng chú ý của Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020

Năm 2014, Quốc hội đã đưa ra Luật Xây dựng số 50/2014/QH13, đánh dấu một bước quan trọng trong việc quản lý và điều chỉnh lĩnh vực xây dựng. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, Luật Xây dựng năm 2014 đã phát sinh nhiều hạn chế và vấn đề cần được khắc phục. Đáp ứng đòi hỏi của thực tế, Quốc hội đã tiến hành sửa đổi, bổ sung thông qua Luật số 03/2016/QH14, Luật số 35/2018/QH14 và Luật số 40/2019/QH14.

Gần đây, vào ngày 17/6/2020, tại kỳ họp thứ 9 của Quốc hội khoá XIV, một bước tiến mới được thực hiện khi Quốc hội ban hành Luật số 62/2020/QH14 về sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2014.

I. Mở rộng quy định về xử lý vi phạm đối với các dự án đầu tư xây dựng khu đô thị.

Điều mới được thêm vào Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020 là việc mở rộng quy định về xử lý vi phạm đối với các dự án đầu tư xây dựng khu đô thị. Điều mới này giúp tăng cường sự tuân thủ và đảm bảo tính linh hoạt, khả năng ứng phó nhanh chóng đối với các vấn đề phức tạp có thể phát sinh trong quá trình triển khai dự án.

Theo quy định mới, cơ quan chức năng sẽ có thêm các biện pháp xử lý như cảnh báo, xử phạt hành chính, và đặc biệt có thể tước quyền sử dụng đất đối với các dự án đầu tư khu đô thị không tuân thủ theo quy hoạch, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường, cộng đồng xung quanh, hoặc vi phạm các quy định khác của pháp luật.

Qua đó, việc mở rộng phạm vi xử lý vi phạm sẽ giúp tăng cường quản lý, giảm thiểu rủi ro, và đảm bảo rằng các dự án đầu tư xây dựng khu đô thị không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn đáp ứng các yếu tố xã hội và môi trường, góp phần xây dựng các khu đô thị hiện đại, bền vững.

 Luật Xây dựng
Những điểm mới đáng chú ý của Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020

II. Bãi bỏ khái niệm “nhà ở riêng lẻ” trong Luật Xây dựng năm 2014

Đây là  một bước quan trọng được thực hiện thông qua sự điều chỉnh tại Điểm e Khoản 1 Điều 1 của Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020. Theo đó, khái niệm nhà ở riêng lẻ, được định nghĩa tại Khoản 29 Điều 3 Luật Xây dựng năm 2014, đã được loại bỏ.

Trước sự thay đổi này, nhà ở riêng lẻ được mô tả là công trình xây dựng trong khuôn viên đất ở thuộc quyền sử dụng của hộ gia đình, cá nhân, và cũng được quy định trong Luật Nhà ở năm 2014. Tuy nhiên, sự không nhất quán giữa các quy định đã tạo ra cơ sở để bãi bỏ khái niệm này, giúp làm rõ và đồng nhất hơn trong việc áp dụng các quy định liên quan đến nhà ở trong lĩnh vực xây dựng.

Quyết định này tạo ra một cơ sở pháp lý rõ ràng, dễ dàng hiểu và thực hiện, đồng thời tối ưu hóa quy trình quản lý nhà ở và xây dựng.

 Luật Xây dựng
Bãi bỏ khái niệm “nhà ở riêng lẻ” trong Luật Xây dựng năm 2014

III. Sửa đổi thẩm quyền phê duyệt và cấp phép xây dựng trong luật xây dựng năm 2014

Trong khuôn khổ sửa đổi Luật Xây dựng năm 2014, có hai điểm quan trọng được thay đổi liên quan đến thẩm quyền phê duyệt và cấp giấy phép xây dựng.

3.1. Thẩm quyền phê duyệt nhiệm vụ và đồ ăn quy hoạch xây dựng

Trước đây, theo Điều 34 Luật Xây dựng năm 2014, UBND cấp huyện có thẩm quyền phê duyệt nhiệm vụ và đồ án quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết xây dựng và quy hoạch nông thôn.

Nhưng với sự thay đổi theo Khoản 7 Điều 1 Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020, UBND cấp tỉnh giờ đảm nhận thẩm quyền phê duyệt quy hoạch phân khu xây dựng khu chức năng, giữ nguyên thẩm quyền đối với quy hoạch chi tiết xây dựng và quy hoạch nông thôn. Điều này giúp tăng cường quản lý và phân cấp quyền lực một cách hợp lý trong quá trình phê duyệt các dự án xây dựng ở cấp địa phương.

3.2. Thẩm quyền cấp phép xây dựng

Trước đây, theo quy định của Điều 103 Luật Xây dựng năm 2014, Bộ Xây dựng có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng đối với công trình đặc biệt. Tuy nhiên, thông qua Khoản 37 Điều 1 Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020, thẩm quyền này đã được chuyển giao cho UBND cấp tỉnh. Đồng thời, quy định rõ ràng hơn về thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng của UBND cấp huyện, áp dụng cho các công trình cấp III, cấp IV và nhà ở riêng lẻ trên địa bàn do huyện quản lý. 

 Luật Xây dựng
Sửa đổi thẩm quyền phê duyệt và cấp phép xây dựng trong luật xây dựng năm 2014

IV. Quy định chi tiết tiêu chí phân loại dự án đầu tư xây dựng

Điều 49 của Luật Xây dựng năm 2014 đã đề cập đến việc phân loại dự án đầu tư xây dựng dựa trên quy mô, tính chất, loại công trình, và nguồn vốn sử dụng. Tuy nhiên, để làm cho quy trình này linh hoạt và thích ứng với nhu cầu mới, Khoản 8 Điều 1 Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020 bổ sung thêm một số tiêu chí quan trọng khác nhau để phân loại dự án đầu tư xây dựng. 

Cụ thể, dự án đầu tư xây dựng sẽ được phân loại dựa trên:

  1. Quy mô và mức độ quan trọng:
  • Xác định dự án theo quy mô và mức độ quan trọng trong bối cảnh địa phương và quốc gia.
  1. Công năng phục vụ và tính chất chuyên ngành:
  • Đặc điểm của công trình, mục đích sử dụng, và tính chất chuyên ngành để phản ánh đúng nhu cầu và yêu cầu cụ thể của dự án.
  1. Nguồn vốn sử dụng:
  • Phân loại dự án dựa trên nguồn vốn được sử dụng, từ nguồn vốn nhà nước đến nguồn vốn tư nhân.
  1. Hình thức đầu tư:
  • Xác định dự án dựa trên hình thức đầu tư, bao gồm cả đầu tư công và đầu tư từ khu vực tư nhân.

Những điều chỉnh này giúp đảm bảo việc phân loại dự án đầu tư xây dựng trở nên linh hoạt, phản ánh chính xác đặc điểm và nhu cầu thực tế của từng dự án, từ đó hỗ trợ hiệu quả trong quản lý và thực hiện các quy định liên quan đến xây dựng.

 Luật Xây dựng
Quy định chi tiết tiêu chí phân loại dự án đầu tư xây dựng

V. Sửa đổi và bổ sung quy định về lập dự án đầu tư xây dựng

Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020 mang đến những thay đổi quan trọng về quy định về lập dự án đầu tư xây dựng, nhằm tối ưu hóa quy trình chuẩn bị và đánh giá dự án. Dưới đây là những điều chỉnh chính:

Chỉ cần báo cáo kinh tế – kỹ thuật đầu tư

Dự án đầu tư xây dựng không cần phải lập Báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng hoặc Báo cáo kinh tế – kỹ thuật đầu tư xây dựng. Riêng nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân khi xây dựng chỉ cần lập Báo cáo kinh tế – kỹ thuật đầu tư.

Lập báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng

Ngoài chủ đầu tư, cơ quan, tổ chức được giao nhiệm vụ chuẩn bị án phải lập Báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng. Trường hợp ngoại lệ được quy định tại Khoản 3, 4 Điều 52 Luật Xây dựng năm 2014.

Lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng

Ngoài dự án quan trọng quốc gia, dự án nhóm A, Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020 bổ sung những dự án sau phải lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng trước khi lập Báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng:

  • Dự án PPP theo quy định của pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư.
  • Dự án thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ.
  • Dự án khác do người quyết định đầu tư quyết định.

Những thay đổi này nhằm hỗ trợ môi trường đầu tư, giảm bớt thủ tục không cần thiết đối với những dự án nhỏ và giúp tăng cường quản lý đối với những dự án quan trọng, đặc biệt là các dự án thực hiện theo hình thức đối tác công tư (PPP).

 Luật Xây dựng
Sửa đổi và bổ sung quy định về lập dự án đầu tư xây dựng

VI. Đánh giá sơ bộ tác động môi trường trong báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng

Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020 đã đưa ra quy định cụ thể về việc đánh giá sơ bộ tác động môi trường trong quá trình lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng. Theo Khoản 11 Điều 1 của luật này, nội dung Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng phải bổ sung đánh giá sơ bộ tác động môi trường theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường và các nội dung khác liên quan do pháp luật đặt ra.

Điều này đồng nghĩa với việc những dự án thuộc diện phải lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng sẽ phải thực hiện quá trình đánh giá tác động môi trường từ giai đoạn chuẩn bị và lập kế hoạch đầu tư. Quá trình này bao gồm việc xác định và đánh giá những ảnh hưởng có thể xảy ra đối với môi trường xung quanh do dự án gây ra, từ các khía cạnh như sinh thái, xã hội, và kinh tế.

Mục tiêu của việc thực hiện đánh giá sơ bộ tác động môi trường này là đảm bảo rằng các dự án đầu tư xây dựng không chỉ đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế mà còn đảm bảo bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Điều này đồng thời giúp chính quyền và các bên liên quan đưa ra quyết định đầu tư dựa trên thông tin đầy đủ và chính xác về tác động môi trường của dự án.

 Luật Xây dựng
Đánh giá sơ bộ tác động môi trường trong báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng

VII. Sửa đổi và bổ sung các trường hợp miễn giấy phép xây dựng

Theo Khoản 30 Điều 1 của Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020, một số công trình được miễn giấy phép xây dựng bao gồm:

Các công trình quảng cáo không thuộc đối tượng cấp giấy phép xây dựng theo quy định của pháp luật về quảng cáo.

Công trình hạ tầng kỹ thuật viễn thông thụ động theo quy định của Chính phủ.

Các công trình đã được cơ quan chuyên môn về xây dựng thông báo kết quả thẩm định thiết kế xây dựng sau khi đã đủ điều kiện phê duyệt thiết kế xây dựng và đáp ứng các điều kiện về cấp giấy phép xây dựng theo quy định.

Quy định mới này mang lại sự linh hoạt và giảm bớt thủ tục cho các công trình thuộc loại được miễn giấy phép. Đặc biệt, công trình xây dựng đã được cơ quan chuyên môn thẩm định thiết kế sẽ được miễn giấy phép, giúp giảm bớt bước thủ tục và thời gian cho các chủ đầu tư.

Ngoài ra, Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020 còn điều chỉnh và bổ sung một số trường hợp miễn giấy phép xây dựng, như nhà ở riêng lẻ có quy mô dưới 07 tầng thuộc dự án đầu tư xây dựng khu đô thị, và công trình xây dựng cấp IV, nhà ở riêng lẻ ở nông thôn. Quy định này tập trung vào việc thắt chặt điều kiện miễn giấy phép đối với những công trình có yếu tố môi trường quan trọng, nhằm đảm bảo bền vững và phù hợp với điều kiện địa phương.

Xem thêm: Cùng GV Lawyers tìm hiểu về luật lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng

VIII. Rút ngắn thời gian cấp giấy phép xây dựng

Theo quy định mới của Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020, thời hạn cấp giấy phép xây dựng đã được rút ngắn, mang lại sự linh hoạt và tăng cường hiệu quả quản lý xây dựng. Cụ thể:

Các công trình xây dựng trừ nhà ở riêng lẻ: Thời hạn cấp giấy phép xây dựng giảm từ 30 ngày xuống còn 20 ngày, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Điều này giúp tăng cường tốc độ xử lý và giảm thời gian chờ đợi cho các chủ đầu tư, đồng thời thúc đẩy quá trình triển khai các dự án xây dựng.

Nhà ở riêng lẻ: Thời hạn cấp giấy phép xây dựng cho nhà ở riêng lẻ vẫn được duy trì là 15 ngày. Điều này có thể do nhà ở riêng lẻ thường có quy mô và yếu tố đặc thù khác nhau, đòi hỏi thời gian xử lý và đánh giá chi tiết hơn.

Sự điều chỉnh này nhấn mạnh vào sự linh hoạt và hiệu quả trong quá trình cấp giấy phép xây dựng, giúp thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành xây dựng và đồng thời đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu xây dựng của cộng đồng.

 Luật Xây dựng

IX. Bỏ quy định về đủ vốn khi khởi công xây dựng

Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020 đã thực hiện điều chỉnh quan trọng về các điều kiện khởi công xây dựng, đặc biệt là về yêu cầu vốn. Theo quy định mới:

Chủ đầu tư không còn bắt buộc phải đảm bảo đủ vốn theo tiến độ xây dựng công trình như trước đây. Điều này giảm áp lực tài chính cho các chủ đầu tư và tạo điều kiện linh hoạt hơn trong quá trình triển khai dự án.

Thay vào đó, chủ đầu tư chỉ cần thực hiện việc gửi thông báo về ngày khởi công xây dựng đến cơ quan quản lý nhà nước về xây dựng tại địa phương ít nhất là 03 ngày làm việc trước thời điểm khởi công. 

Những thay đổi này giúp tạo điều kiện thuận lợi hơn cho chủ đầu tư trong quá trình triển khai dự án, đồng thời thách thức họ chú ý và tuân thủ các điều kiện và quy định pháp luật khác liên quan đến khởi công xây dựng.

X. Sửa đổi và bổ sung quy định về phá dỡ công trình xây dựng

Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020 đã đưa ra những điều chỉnh quan trọng liên quan đến việc phá dỡ công trình xây dựng. Cụ thể, quy định mới bổ sung và định rõ các điều sau:

Khoản 44 Điều 1 Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020 đã mở rộng trường hợp được phép phá dỡ công trình bao gồm trường hợp khẩn cấp nhằm đối phó với thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hoặc thực hiện các nhiệm vụ cấp bách đảm bảo quốc phòng, an ninh, và đối ngoại theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Quy trình cụ thể về trình tự phá dỡ công trình:

  • Lập phương án và giải pháp: Chủ thầu phải lập phương án và giải pháp phá dỡ công trình, đồng thời nếu công trình thuộc diện phải có quyết định phá dỡ hoặc cưỡng chế phá dỡ, thì quyết định này cũng cần được có.
  • Thẩm tra và phê duyệt: Các công trình có ảnh hưởng lớn đến an toàn và lợi ích cộng đồng phải được thẩm tra và phê duyệt thiết kế phương án và giải pháp phá dỡ.
  • Tổ chức thi công: Quy định rõ trình tự và quy trình thi công phá dỡ công trình xây dựng.
  • Giám sát và nghiệm thu: Quy định về việc tổ chức giám sát và nghiệm thu đảm bảo công tác phá dỡ diễn ra đúng quy trình và đảm bảo an toàn.

Những điều chỉnh này nhằm đảm bảo việc phá dỡ công trình được thực hiện một cách an toàn, hiệu quả và đồng thời đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu cấp bách khi có thiên tai, thảm họa hay dịch bệnh. Luật số 62/2020/QH14 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2021.

 Luật Xây dựng

Tìm hiểu thêm nhiều thông tin khác hãy truy cập website chính thức của công ty luật GV Lawyers. Chúng tôi luôn cập nhật những thông tin luật mới nhất. Nếu có vấn đề thắc mắc cần giải đáp hoặc nhờ tư vấn, vui lòng liên hệ số hotline +84 (28) 3622 3555, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.

Xem thêm: Luật đầu tư mới nhất tác động như thế nào đến môi trường đầu tư, kinh doanh của Việt Nam.

Rate this post
Scroll to Top