Từ ngày 01/01/2026, Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15 chính thức có hiệu lực, tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc phát triển ngành công nghiệp công nghệ số tại Việt Nam. Đây là đạo luật có ý nghĩa lớn đối với doanh nghiệp công nghệ, startup đổi mới sáng tạo, nhà đầu tư, tổ chức nghiên cứu, đơn vị phát triển sản phẩm số và các chủ thể tham gia vào hệ sinh thái kinh tế số.
Luật Công nghiệp công nghệ số 2026 không chỉ đề cập đến sản phẩm, dịch vụ công nghệ số, mà còn đặt nền tảng cho nhiều lĩnh vực mới như công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, tài sản số, dữ liệu số, khu công nghệ số tập trung và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát. Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt các quy định mới để tận dụng chính sách hỗ trợ, đồng thời kiểm soát rủi ro pháp lý trong quá trình phát triển và thương mại hóa sản phẩm.
Tổng quan về Luật công nghiệp công nghệ số 2026
Luật Công nghiệp công nghệ số quy định về phát triển công nghiệp công nghệ số, công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, tài sản số, cũng như quyền và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.
Đối tượng áp dụng của Luật bao gồm cơ quan, tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài tham gia hoặc có liên quan đến công nghiệp công nghệ số tại Việt Nam. Tuy nhiên, Luật không điều chỉnh hoạt động công nghiệp công nghệ số chỉ phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh, hoạt động cơ yếu để bảo vệ thông tin bí mật nhà nước.
Về bản chất, Luật tạo ra khung pháp lý để thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp công nghệ số, khuyến khích nghiên cứu, phát triển, sản xuất, cung cấp sản phẩm và dịch vụ công nghệ số, đồng thời đặt ra các yêu cầu về quản lý, an toàn, an ninh mạng, dữ liệu và trách nhiệm của các chủ thể tham gia thị trường.
Các nội dung nổi bật của Luật Công nghiệp công nghệ số
1. Chính sách phát triển công nghiệp công nghệ số
Một trong những trọng tâm của Luật là xây dựng chính sách thúc đẩy ngành công nghiệp công nghệ số trở thành động lực tăng trưởng mới. Nhà nước khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu, phát triển, chuyển giao công nghệ, sản xuất sản phẩm công nghệ số, cung cấp dịch vụ công nghệ số và phát triển hạ tầng công nghiệp công nghệ số.
Doanh nghiệp công nghệ số có thể được tiếp cận các chính sách hỗ trợ, ưu đãi về đất đai, tín dụng, thuế và các cơ chế hỗ trợ khác trong nghiên cứu, thử nghiệm, phát triển, sản xuất và ứng dụng sản phẩm, dịch vụ công nghệ số theo điều kiện pháp luật quy định.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý rằng không phải mọi hoạt động công nghệ số đều mặc nhiên được hưởng ưu đãi. Việc áp dụng ưu đãi phụ thuộc vào loại dự án, sản phẩm, dịch vụ, địa bàn, quy mô đầu tư, lĩnh vực ưu tiên và các văn bản hướng dẫn cụ thể.
2. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát
Luật Công nghiệp công nghệ số ghi nhận cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với sản phẩm, dịch vụ ứng dụng công nghệ số trong các ngành, lĩnh vực. Đây là cơ chế quan trọng đối với các mô hình kinh doanh mới, sản phẩm công nghệ mới hoặc dịch vụ hội tụ công nghệ số chưa được điều chỉnh đầy đủ bởi pháp luật hiện hành.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát giúp doanh nghiệp có cơ hội thử nghiệm sản phẩm trong phạm vi, thời gian, quy mô và điều kiện nhất định, đồng thời cho phép cơ quan quản lý đánh giá rủi ro thực tế trước khi hoàn thiện chính sách quản lý chính thức.
Doanh nghiệp muốn tham gia cơ chế này cần chuẩn bị kỹ hồ sơ, phương án thử nghiệm, phương án quản trị rủi ro, cơ chế bảo vệ quyền lợi người dùng, biện pháp bảo đảm an toàn thông tin và trách nhiệm xử lý sự cố nếu phát sinh.
3. Công nghiệp bán dẫn
Luật Công nghiệp công nghệ số xác định công nghiệp bán dẫn là lĩnh vực quan trọng, có vai trò nền tảng đối với công nghiệp công nghệ số. Các hoạt động nghiên cứu, phát triển, thiết kế, sản xuất, đóng gói, kiểm thử sản phẩm bán dẫn và sản xuất thiết bị, máy móc, công cụ phục vụ ngành bán dẫn đều là những nội dung được quan tâm trong chính sách phát triển.
Đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bán dẫn, Luật mở ra cơ hội tiếp cận chính sách ưu đãi, hỗ trợ đào tạo nhân lực, phát triển hạ tầng, nghiên cứu và tham gia chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần tuân thủ các quy định chuyên ngành liên quan đến đầu tư, chuyển giao công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật, sở hữu trí tuệ, lao động, môi trường và xuất nhập khẩu thiết bị.
4. Trí tuệ nhân tạo
Luật Công nghiệp công nghệ số đưa trí tuệ nhân tạo vào phạm vi quản lý và phát triển của ngành công nghiệp công nghệ số. Đây là cơ sở quan trọng để Việt Nam thúc đẩy phát triển AI, đồng thời quản trị các rủi ro liên quan đến dữ liệu, thuật toán, quyền riêng tư, an toàn hệ thống và trách nhiệm khi sử dụng AI.
Doanh nghiệp phát triển hoặc ứng dụng AI cần lưu ý các vấn đề như nguồn dữ liệu huấn luyện, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin, minh bạch với người dùng, kiểm soát thiên lệch thuật toán, quyền sở hữu trí tuệ đối với mã nguồn và kết quả đầu ra, cũng như trách nhiệm hợp đồng khi AI được sử dụng trong sản phẩm, dịch vụ thương mại.
Tùy tính chất sản phẩm AI, doanh nghiệp có thể còn phải tuân thủ pháp luật chuyên ngành như y tế, tài chính, giáo dục, lao động, bảo vệ người tiêu dùng, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
5. Tài sản số
Một nội dung đáng chú ý của Luật là việc đưa tài sản số vào khung pháp lý của công nghiệp công nghệ số. Tài sản số được nhìn nhận như một loại tài sản tồn tại dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bằng công nghệ số theo điều kiện pháp luật.
Việc Luật ghi nhận tài sản số là bước tiến quan trọng, nhưng doanh nghiệp không nên hiểu rằng mọi loại token, NFT, tài sản mã hóa hoặc mô hình giao dịch tài sản số đều được tự do phát hành, mua bán hoặc thương mại hóa. Hoạt động liên quan đến tài sản số vẫn cần tuân thủ quy định về dân sự, đầu tư, tài chính, phòng chống rửa tiền, an toàn thông tin, sở hữu trí tuệ, bảo vệ người tiêu dùng và các quy định chuyên ngành khác.
Doanh nghiệp có dự án liên quan đến tài sản số cần rà soát kỹ mô hình pháp lý, bản chất tài sản, quyền của người dùng, cơ chế lưu ký, chuyển giao, định giá, bảo mật và nghĩa vụ tuân thủ trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp công nghệ số
Luật Công nghiệp công nghệ số tạo điều kiện để doanh nghiệp phát triển sản phẩm, dịch vụ, tiếp cận chính sách ưu đãi, tham gia cơ chế thử nghiệm, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và mở rộng hợp tác quốc tế.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng có các nghĩa vụ quan trọng. Trước hết, doanh nghiệp cần tuân thủ pháp luật về an toàn thông tin mạng, an ninh mạng, dữ liệu, dữ liệu cá nhân và các quy định pháp luật có liên quan. Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp xử lý dữ liệu khách hàng, dữ liệu người dùng, dữ liệu giao dịch hoặc dữ liệu nhạy cảm.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần bảo đảm chất lượng sản phẩm, dịch vụ công nghệ số, thực hiện đúng cam kết với khách hàng, không xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, không sử dụng dữ liệu trái phép, không cung cấp sản phẩm, dịch vụ gây rủi ro cho người dùng hoặc xã hội.
Đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực mới như AI, tài sản số, nền tảng số, điện toán đám mây hoặc bán dẫn, việc thiết lập hệ thống tuân thủ ngay từ đầu sẽ giúp giảm rủi ro khi mở rộng thị trường, gọi vốn, hợp tác quốc tế hoặc làm việc với cơ quan quản lý.

Các rủi ro pháp lý doanh nghiệp cần lưu ý
1. Rủi ro về dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân
Nhiều sản phẩm công nghệ số dựa trên việc thu thập, phân tích và xử lý dữ liệu. Nếu doanh nghiệp không có cơ chế thu thập dữ liệu hợp pháp, chính sách quyền riêng tư minh bạch, hồ sơ xử lý dữ liệu phù hợp hoặc biện pháp bảo mật đầy đủ, rủi ro vi phạm pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân là rất lớn.
2. Rủi ro về sở hữu trí tuệ
Mã nguồn, giao diện, nhãn hiệu, thuật toán, cơ sở dữ liệu, tài liệu kỹ thuật và mô hình kinh doanh có thể liên quan đến nhiều quyền sở hữu trí tuệ khác nhau. Doanh nghiệp cần có chiến lược bảo hộ phù hợp, bao gồm đăng ký nhãn hiệu, bảo hộ quyền tác giả đối với phần mềm, quản lý bí mật kinh doanh và rà soát quyền sử dụng mã nguồn mở.
3. Rủi ro về hợp đồng công nghệ
Các hợp đồng công nghệ thường có nhiều điều khoản phức tạp về cấp phép phần mềm, quyền sử dụng dữ liệu, bảo mật, dịch vụ cloud, chuyển giao công nghệ, giới hạn trách nhiệm, xử lý sự cố, hỗ trợ kỹ thuật và chấm dứt dịch vụ. Nếu hợp đồng không rõ ràng, doanh nghiệp có thể gặp tranh chấp với khách hàng, nhà cung cấp, đối tác hoặc nhà đầu tư.
4. Rủi ro về tài sản số và mô hình mới
Đối với dự án blockchain, token, NFT, ví điện tử, nền tảng giao dịch hoặc các mô hình tài sản số khác, doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng. Việc gọi vốn, phát hành, phân phối hoặc giao dịch tài sản số có thể chịu sự điều chỉnh của nhiều lĩnh vực pháp luật khác nhau.
5. Rủi ro về AI và trách nhiệm thuật toán
Các sản phẩm AI có thể làm phát sinh rủi ro về thiên lệch thuật toán, dữ liệu huấn luyện, quyền riêng tư, giải thích kết quả, trách nhiệm khi AI đưa ra khuyến nghị sai hoặc khi người dùng phụ thuộc quá mức vào hệ thống. Doanh nghiệp cần thiết kế cơ chế kiểm soát của con người và điều khoản giới hạn trách nhiệm phù hợp.



