1) Phụ cấp đặc biệt từ 01/01/2026 cho CBCCVC
Cơ sở pháp lý, phạm vi áp dụng
- Thông tư 24/2025/TT‑BNV (ban hành ngày 24/12/2025, hiệu lực 01/01/2026) sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư 09/2005/TT‑BNV về chế độ phụ cấp đặc biệt đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang.
- Theo Thông tư 24, đối tượng bao gồm 2 nhóm: (i) sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan, binh sĩ, chiến sĩ; cán bộ, công chức, viên chức; người lao động đã xếp lương theo bảng lương của Nhà nước thuộc Quân đội, Công an, tổ chức cơ yếu; (ii) cán bộ, công chức, viên chức và lao động hợp đồng (kể cả trong thời gian tập sự) được xếp lương theo bảng lương của Nhà nước làm việc trong cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp, hội và tổ chức phi chính phủ được thành lập hợp pháp.
- Địa bàn áp dụng: đảo xa đất liền, vùng biên giới có điều kiện sinh hoạt đặc biệt khó khăn theo Phụ lục ban hành kèm Thông tư 24 (thay thế Phụ lục của Thông tư 09).
Lưu ý quan trọng: Không có quy định nào trong Thông tư 24/2025/TT‑BNV về phụ cấp đặc biệt riêng cho Bộ phận Một cửa hay mức cố định 2.000.000 đồng/người/tháng. Phụ cấp đặc biệt chỉ áp dụng theo danh mục địa bàn và tính theo tỷ lệ % nêu dưới đây.
Mức hưởng và cách tính
- Giữ nguyên nguyên tắc tại Mục II Thông tư 09/2005/TT‑BNV: phụ cấp đặc biệt tính bằng tỷ lệ % so với mức lương hiện hưởng (cộng phụ cấp chức vụ lãnh đạo, thâm niên vượt khung nếu có), hoặc tính trên phụ cấp quân hàm đối với hạ sĩ quan, chiến sĩ; không dùng để tính đóng, hưởng BHXH.
- Ba mức phụ cấp: 30%, 50% và 100%, tùy theo địa bàn nêu trong Phụ lục.
Ví dụ về địa bàn (trích Phụ lục)
- Tuyên Quang: Xã Sơn Vĩ, Bản Máy (100%); nhiều xã khác (50%). Cao Bằng, Lai Châu, Lào Cai, Điện Biên, Lạng Sơn, Sơn La, Quảng Ninh, Hải Phòng… có danh mục xã/đồn biên phòng/đặc khu được hưởng ở mức 30% – 50% – 100%.
- Danh sách địa bàn được tổng hợp và công bố rộng rãi trên các kênh báo chí chính thống khi Thông tư 24 có hiệu lực (ví dụ: QĐND, Dân trí, Báo Văn Hóa).

2) Tiền thưởng cuối năm theo Nghị định 73/2024/NĐ‑CP
Khung pháp lý chung
- Nghị định 73/2024/NĐ‑CP (hiệu lực 01/07/2024) quy định mức lương cơ sở và chế độ tiền thưởng đối với CBCCVC và lực lượng vũ trang, nêu rõ:
- Thực hiện thưởng đột xuất và thưởng định kỳ hằng năm dựa trên kết quả đánh giá, xếp loại mức độ hoàn thành nhiệm vụ.
- Người đứng đầu mỗi cơ quan/đơn vị phải xây dựng Quy chế thưởng riêng, gửi cấp quản lý để kiểm tra và công khai trong đơn vị.
- Quỹ thưởng hằng năm: bằng 10% tổng quỹ tiền lương (không bao gồm phụ cấp) của các đối tượng trong danh sách trả lương; không chuyển nguồn nếu chưa sử dụng hết đến 31/01 năm sau.
Ý nghĩa thời điểm chi thưởng: Do không được chuyển nguồn sau 31/01, nhiều cơ quan thường chi thưởng trước Tết để bảo đảm quyền lợi; song đây là thực tiễn quản trị tài chính chứ không phải quy định bắt buộc phải chi đúng dịp Tết.
Ví dụ minh họa (áp dụng nội bộ Bộ Nội vụ)
- Quyết định 786/QĐ‑BNV ban hành Quy chế thực hiện chế độ tiền thưởng của Bộ Nội vụ:
- Thưởng đột xuất theo điểm thành tích: 03 lần mức lương cơ sở (từ 5–8 điểm) hoặc 05 lần mức lương cơ sở (>8–10 điểm).
- Thưởng định kỳ hằng năm: mức thưởng cụ thể do Quy chế của Bộ Nội vụ xác định theo kết quả đánh giá, không có thang 1,0 – 2,4 – 3,0 lần “mức tiền thưởng định kỳ cơ sở” áp dụng chung.
- Quy chế có điều khoản về cách thức, thời gian chi thưởng; tuy nhiên, không ấn định bắt buộc phải chi trước Tết Âm lịch, mà phụ thuộc kế hoạch/quy trình của đơn vị.
Lưu ý: Quyết định 786/QĐ‑BNV chỉ áp dụng trong phạm vi Bộ Nội vụ. Mỗi bộ, ngành, địa phương/đơn vị sự nghiệp phải tự ban hành Quy chế thưởng theo Nghị định 73/2024/NĐ‑CP và hướng dẫn của Bộ Tài chính (Thông tư 62/2024/TT‑BTC), hoặc của bộ quản lý chuyên ngành (ví dụ BQP: Thông tư 95/2024/TT‑BQP).

3) Một số câu hỏi thường gặp
CBCCVC tại Bộ phận Một cửa có được phụ cấp đặc biệt từ 01/01/2026?
- Không theo cơ chế “phụ cấp đặc biệt” của Thông tư 24/2025/TT‑BNV, vì đối tượng hưởng phụ cấp đặc biệt gắn với địa bàn đảo xa, vùng biên giới có điều kiện sinh hoạt đặc biệt khó khăn theo Phụ lục của Thông tư; không phải theo vị trí công việc “Một cửa”.
- Nếu địa phương có chính sách hỗ trợ đặc thù riêng cho vị trí “Một cửa” (theo ngân sách, nghị quyết HĐND), đó sẽ là chế độ hỗ trợ riêng của địa phương, không phải “phụ cấp đặc biệt” theo Thông tư 24. (Cần tra cứu nghị quyết cụ thể của địa phương để xác nhận).
Thưởng trước Tết Nguyên đán 2026 có phải là bắt buộc?
- Không có quy định bắt buộc chi thưởng đúng dịp Tết. Quy định chỉ yêu cầu không được chuyển nguồn quỹ thưởng sau ngày 31/01 năm kế tiếp, vì vậy đa số đơn vị sẽ chủ động chi trước Tết cho kịp thời hạn, nhưng tùy kế hoạch từng cơ quan.

4) Khuyến nghị thực tiễn cho cơ quan, đơn vị
- Rà soát địa bàn công tác của CBCCVC có thuộc Phụ lục Thông tư 24 để xác định mức phụ cấp 30%/50%/100%; tổ chức chi trả đúng nguyên tắc tính trên lương hiện hưởng (và phụ cấp liên quan).
- Ban hành/điều chỉnh Quy chế thưởng theo Nghị định 73/2024/NĐ‑CP; xác định tiêu chí đánh giá, mức thưởng cụ thể phù hợp nguồn lực quỹ thưởng 10% quỹ lương; công khai và thực hiện chi trước 31/01 năm sau để bảo đảm quyền lợi người lao động.
- Tham khảo mô hình Bộ Nội vụ (Quyết định 786/QĐ‑BNV) để xây dựng thang thưởng đột xuất/định kỳ phù hợp đặc thù đơn vị, nhưng lưu ý không máy móc áp dụng vì mỗi cơ quan có quỹ thưởng và tiêu chí riêng.
5) Tài liệu tham khảo chính
- Thông tư 24/2025/TT‑BNV (Bộ Nội vụ) – sửa đổi Thông tư 09/2005/TT‑BNV, hiệu lực từ 01/01/2026.
- Thông tư 09/2005/TT‑BNV – nguyên tắc mức 30%/50%/100% và cách tính phụ cấp đặc biệt.
- Nghị định 73/2024/NĐ‑CP – chế độ tiền thưởng, quỹ thưởng 10% quỹ lương, yêu cầu Quy chế thưởng của từng đơn vị.
- Quyết định 786/QĐ‑BNV (06/11/2024) – Quy chế thưởng nội bộ của Bộ Nội vụ (ví dụ mức thưởng đột xuất 3x/5x lương cơ sở).
- Danh mục địa bàn hưởng phụ cấp đặc biệt (bài tổng hợp, bản tra cứu).

Trên đây là những nội dung trọng tâm về mức phụ cấp đặc biệt từ ngày 01/01/2026 cho CBCCVC và cơ chế chi thưởng trước Tết Nguyên đán 2026 được GV Lawyers – công ty luật tại Việt Nam tổng hợp và phân tích trên cơ sở quy định pháp luật hiện hành. Việc nắm rõ đối tượng áp dụng, mức hưởng, thời điểm chi trả và cách xác định tiền thưởng sẽ giúp cán bộ, công chức, viên chức và người lao động chủ động bảo vệ quyền lợi chính đáng, đồng thời hỗ trợ cơ quan, đơn vị triển khai chính sách thống nhất, đúng quy định, hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình thực hiện.


