Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng chú trọng tạo dấu ấn riêng cho thương hiệu, nhãn hiệu phi truyền thống màu sắc âm thanh đang trở thành vấn đề được nhiều chủ thể quan tâm khi xây dựng hệ thống nhận diện. Không chỉ tên gọi hay logo, một tổ hợp màu đặc trưng hoặc âm thanh gắn liền với sản phẩm, dịch vụ cũng có thể mang giá trị thương mại đáng kể. Tuy nhiên, màu sắc và âm thanh có được đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam hay không còn phụ thuộc vào loại dấu hiệu, khả năng phân biệt và các điều kiện bảo hộ theo pháp luật sở hữu trí tuệ hiện hành. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ những quy định quan trọng doanh nghiệp cần lưu ý trước khi lựa chọn và đăng ký các dấu hiệu này.
Pháp luật Việt Nam hiện công nhận những dấu hiệu nào làm nhãn hiệu?
Theo Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ, nhãn hiệu được bảo hộ nếu là dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc; hoặc là dấu hiệu âm thanh có thể thể hiện dưới dạng đồ họa, đồng thời có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác.
Như vậy, so với giai đoạn trước năm 2023, phạm vi dấu hiệu có khả năng được đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam đã được mở rộng đáng kể khi âm thanh chính thức được đưa vào Điều 72. Sự thay đổi này được thực hiện từ Luật sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022.
Doanh nghiệp đang chuẩn bị xây dựng hoặc mở rộng hệ thống nhận diện thương hiệu có thể tham khảo thêm hướng dẫn về đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam để hiểu mối liên hệ giữa lựa chọn dấu hiệu, phân nhóm hàng hóa/dịch vụ và quá trình thẩm định.

Nhãn hiệu màu sắc có được đăng ký tại Việt Nam không?
Không nên hiểu rằng mọi màu sắc riêng lẻ đều có thể độc quyền
Điều 72 cho phép các dấu hiệu nhìn thấy được như chữ, từ ngữ, hình ảnh, hình vẽ, hình ba chiều hoặc sự kết hợp của chúng được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc.
Từ quy định này, cần thận trọng khi nói rằng pháp luật Việt Nam đã công nhận rộng rãi “màu sắc tự thân” như một loại nhãn hiệu độc lập.
Nói cách khác, một doanh nghiệp sử dụng màu xanh, đỏ, vàng hoặc một tông màu cụ thể trong nhận diện thương hiệu không đồng nghĩa doanh nghiệp có thể mặc nhiên độc quyền màu đó trong mọi hoạt động kinh doanh.
Điều cần xem xét là dấu hiệu tổng thể mà doanh nghiệp muốn đăng ký được cấu thành như thế nào và dấu hiệu đó có đủ khả năng giúp người tiêu dùng phân biệt nguồn gốc thương mại của hàng hóa, dịch vụ hay không.
Màu sắc càng đơn giản, yêu cầu về khả năng phân biệt càng đáng lưu ý
Ví dụ, một màu đỏ thông thường sử dụng trên bao bì sản phẩm có thể chỉ mang chức năng trang trí. Nếu nhiều doanh nghiệp trong ngành đều sử dụng màu tương tự, khả năng người tiêu dùng xem màu đó như dấu hiệu chỉ dẫn duy nhất về nguồn gốc thương mại sẽ càng thấp.
Ngược lại, màu sắc khi được kết hợp với hình ảnh, hình vẽ, hình ba chiều hoặc các yếu tố khác có thể trở thành một bộ phận của dấu hiệu tổng thể có khả năng phân biệt.
Vì vậy, trước khi đầu tư lớn vào một hệ thống nhận diện dựa trên màu sắc, doanh nghiệp nên đánh giá đồng thời:
- Cấu trúc tổng thể của dấu hiệu.
- Mức độ phổ biến của màu hoặc tổ hợp màu trong ngành.
- Dấu hiệu có mang tính mô tả hoặc chức năng hay không.
- Khả năng trùng hoặc tương tự với quyền có trước của chủ thể khác.
Đây cũng là lý do việc tra cứu và đánh giá dấu hiệu trước khi nộp đơn là một bước đáng cân nhắc trong chiến lược bảo hộ thương hiệu.

Đăng ký nhãn hiệu màu sắc có đồng nghĩa độc quyền màu đó?
Phạm vi quyền phụ thuộc vào dấu hiệu được đăng ký, hàng hóa/dịch vụ và phạm vi bảo hộ được xác lập. Việc một màu xuất hiện trong mẫu nhãn hiệu không nên được hiểu rằng chủ sở hữu được quyền ngăn mọi chủ thể khác sử dụng màu đó trong mọi hoàn cảnh. Doanh nghiệp cần xem xét dấu hiệu tổng thể và cách dấu hiệu được sử dụng trên thị trường.
Nhãn hiệu âm thanh đã có thể đăng ký tại Việt Nam
Điều kiện quan trọng nhất của nhãn hiệu âm thanh
Từ ngày 01/01/2023, pháp luật Việt Nam cho phép một dấu hiệu âm thanh được xem xét bảo hộ với danh nghĩa nhãn hiệu nếu dấu hiệu đó có thể thể hiện dưới dạng đồ họa và đáp ứng khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ.
Đây là thay đổi đáng chú ý đối với những doanh nghiệp xây dựng nhận diện thông qua:
- Đoạn nhạc ngắn gắn với thương hiệu.
- Chuỗi nốt nhạc đặc trưng.
- Âm thanh mở hoặc đóng ứng dụng.
- Jingle sử dụng thường xuyên trong quảng cáo.
- Một chuỗi âm thanh có chức năng nhận diện nguồn gốc hàng hóa hoặc dịch vụ.
Tuy nhiên, âm thanh hay hoặc độc đáo về mặt nghệ thuật chưa chắc đã đồng nghĩa với khả năng được bảo hộ nhãn hiệu. Cơ chế nhãn hiệu tập trung vào chức năng phân biệt nguồn gốc thương mại.
Hồ sơ thể hiện nhãn hiệu âm thanh như thế nào?
Theo yêu cầu kỹ thuật đối với tài liệu đăng ký, mẫu nhãn hiệu âm thanh phải có tệp âm thanh kỹ thuật số định dạng MP3, dung lượng không quá 3 MB và bản thể hiện âm thanh dưới dạng đồ họa.
Điều này cho thấy doanh nghiệp không nên chỉ chuẩn bị một file nhạc rồi nộp đơn. Cần xác định chính xác phần âm thanh muốn bảo hộ và bảo đảm cách thể hiện trong hồ sơ phù hợp với quy định.
Đặc biệt, Điều 73 Luật Sở hữu trí tuệ còn loại trừ các dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với Quốc kỳ, Quốc huy, Quốc ca Việt Nam, của các nước hoặc quốc tế ca khỏi phạm vi bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu âm thanh khác quyền tác giả đối với bản nhạc như thế nào?
Đây là điểm doanh nghiệp rất dễ nhầm. Một đoạn nhạc có thể đồng thời liên quan đến nhiều lớp quyền sở hữu trí tuệ. Quyền tác giả và quyền đối với nhãn hiệu không bảo vệ cùng một đối tượng theo cùng một cơ chế.
Quyền tác giả chủ yếu bảo vệ tác phẩm được sáng tạo, trong khi nhãn hiệu bảo vệ dấu hiệu thực hiện chức năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ trên thị trường.
Do đó, một doanh nghiệp sở hữu hoặc được phép sử dụng một đoạn nhạc không có nghĩa đoạn nhạc đó tự động trở thành nhãn hiệu được bảo hộ. Ngược lại, việc đăng ký âm thanh làm nhãn hiệu cũng không nên được xem là phương án thay thế toàn bộ vấn đề quyền tác giả hoặc quyền liên quan.
Trong trường hợp doanh nghiệp tự xây dựng jingle, nhạc nhận diện hoặc nội dung âm thanh, nên đồng thời xem xét cơ chế thủ tục đăng ký bản quyền tác giả và bảo hộ nhãn hiệu tùy theo bản chất tài sản trí tuệ.

Những trường hợp nhãn hiệu màu sắc, âm thanh dễ gặp khó khăn khi đăng ký
Dấu hiệu không đủ khả năng phân biệt
Một âm thanh quá đơn giản, thông thường hoặc chủ yếu được hiểu như hiệu ứng chức năng có thể gặp khó khăn khi chứng minh chức năng nhận diện thương mại. Tương tự, một màu sắc phổ biến trong ngành cũng không nên được mặc nhiên xem là dấu hiệu có khả năng phân biệt.
Trùng hoặc tương tự với quyền có trước
Luật Sở hữu trí tuệ xem xét khả năng phân biệt của dấu hiệu trong tương quan với các nhãn hiệu và một số quyền có trước. Vì vậy, ngay cả khi doanh nghiệp tự thiết kế dấu hiệu, nguy cơ xung đột pháp lý vẫn có thể tồn tại.
Dấu hiệu gây hiểu sai cho người tiêu dùng
Điều 73 cũng loại trừ dấu hiệu làm hiểu sai lệch, gây nhầm lẫn hoặc mang tính lừa dối người tiêu dùng về nguồn gốc, tính năng, công dụng, chất lượng, giá trị hoặc đặc tính khác của hàng hóa, dịch vụ.
Do đó, việc thẩm định một nhãn hiệu phi truyền thống không nên chỉ tập trung vào câu hỏi “có khác biệt không” mà còn cần xem xét dấu hiệu truyền tải điều gì đến người tiêu dùng.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì trước khi đăng ký nhãn hiệu phi truyền thống?
Xác định chính xác đối tượng muốn bảo hộ
Trước hết cần xác định tài sản doanh nghiệp đang muốn bảo vệ thực chất là gì: hình ảnh, tổ hợp màu sắc, hình ba chiều, âm thanh, tác phẩm âm nhạc hay một hệ thống nhận diện gồm nhiều yếu tố.
Việc xác định sai đối tượng có thể dẫn đến lựa chọn sai cơ chế bảo hộ.
Xác định hàng hóa, dịch vụ sử dụng nhãn hiệu
Nhãn hiệu không tồn tại độc lập với hoạt động thương mại mà được đăng ký gắn với hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể.
Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định phạm vi sản phẩm, dịch vụ hiện tại và kế hoạch mở rộng trong tương lai trước khi lập danh mục đăng ký.
Tra cứu và đánh giá khả năng bảo hộ
Đây là bước giúp phát hiện sớm các dấu hiệu có nguy cơ xung đột với quyền có trước hoặc thiếu khả năng phân biệt. Với nhãn hiệu phi truyền thống, việc đánh giá có thể phức tạp hơn nhãn hiệu chữ thông thường bởi cách người tiêu dùng cảm nhận dấu hiệu và cách dấu hiệu được thể hiện trong hồ sơ đều có ý nghĩa.
Tại GV Lawyers, các vấn đề này thuộc nhóm dịch vụ Sở hữu trí tuệ. Tùy từng trường hợp, việc rà soát dấu hiệu, xác định chiến lược đăng ký và phạm vi hàng hóa, dịch vụ nên được thực hiện trước khi doanh nghiệp triển khai nhận diện ở quy mô lớn.

Nhãn hiệu phi truyền thống đang thay đổi cách doanh nghiệp bảo vệ thương hiệu
Sự xuất hiện của nhãn hiệu âm thanh trong Luật Sở hữu trí tuệ cho thấy pháp luật Việt Nam đã từng bước thích ứng với những hình thức nhận diện thương hiệu mới.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần tránh suy luận rằng mọi yếu tố tạo nên “cảm giác thương hiệu” đều có thể đăng ký độc quyền.
Đối với âm thanh, pháp luật đã có cơ sở tương đối rõ để xem xét bảo hộ nhãn hiệu. Đối với màu sắc, cần phân tích cụ thể cách màu được cấu thành trong dấu hiệu thay vì mặc nhiên coi một màu riêng lẻ là đối tượng có thể độc quyền.
Với các doanh nghiệp đầu tư mạnh vào hệ thống nhận diện, chiến lược phù hợp thường không chỉ dựa vào một quyền sở hữu trí tuệ duy nhất mà có thể cần kết hợp nhãn hiệu, quyền tác giả, kiểu dáng công nghiệp hoặc các cơ chế pháp lý khác tùy tài sản cụ thể.
Nếu cần đánh giá một dấu hiệu nhận diện trước khi đưa ra thị trường hoặc trước khi nộp đơn, đội ngũ của chúng tôi có thể hỗ trợ xem xét vấn đề trong khuôn khổ tư vấn sở hữu trí tuệ và hoạt động của công ty luật tại Việt Nam.
Nhãn hiệu phi truyền thống đang mở ra thêm nhiều cách để doanh nghiệp bảo vệ các yếu tố nhận diện đặc thù như âm thanh, màu sắc và các dấu hiệu sáng tạo khác, nhưng không phải mọi dấu hiệu đều đương nhiên đủ điều kiện đăng ký. Do đó, trước khi đầu tư lớn vào hệ thống nhận diện thương hiệu, doanh nghiệp nên đánh giá kỹ khả năng phân biệt, cách thể hiện dấu hiệu và nguy cơ xung đột với quyền có trước. Trong từng trường hợp cụ thể, GV Lawyers có thể hỗ trợ rà soát, tư vấn phương án bảo hộ và xây dựng chiến lược đăng ký phù hợp với quy định pháp luật sở hữu trí tuệ hiện hành.


